whatsapp: 0086-15153112822
Bàn làm việc đào tạo bằng khí nén

Hệ thống điện thủy lực và điện khí nén hai chiều dành cho thiết bị giảng dạy phòng thí nghiệm đại học, bàn thực hành giảng dạy, thiết bị huấn luyện khí nén.

Mục số: ZMP0001H
ZMP0001H Hệ thống điện thủy lực và điện khí nén hai chiều dành cho thiết bị giảng dạy phòng thí nghiệm đại học, bàn thực hành giảng dạy, thiết bị huấn luyện khí nén.
Yêu cầu báo giá
Sự miêu tả
ZMP0001H Hệ thống điện thủy lực và điện khí nén hai chiều dành cho thiết bị giảng dạy phòng thí nghiệm đại học, bàn thực hành giảng dạy, thiết bị huấn luyện khí nén.
1. Giới thiệu sản phẩm
1.1 Mô tả sản phẩm
Thiết bị thí nghiệm điện-thủy lực và điện-khí nén hai chiều là một nền tảng thí nghiệm giảng dạy toàn diện được thiết kế cho các trường đại học, cao đẳng nghề và phòng thí nghiệm. Thiết bị này tích hợp ba mô-đun kỹ thuật chính: điều khiển điện, truyền động thủy lực và truyền động khí nén, hỗ trợ sinh viên thực hiện các thí nghiệm đa cấp từ nhận biết các thành phần cơ bản đến tích hợp hệ thống phức tạp. Thông qua thiết bị này, người dùng có thể học thiết kế, lắp đặt, gỡ lỗi và chẩn đoán lỗi của mạch thủy lực và khí nén, đồng thời nắm vững các nguyên lý và ứng dụng của hệ thống điều khiển điện-thủy lực/khí nén.
1.2 Đặc điểm sản phẩm
Thiết kế mô-đun: Các mô-đun thủy lực, khí nén và điện được bố trí độc lập, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trình diễn giảng dạy và vận hành của sinh viên.
Chức năng điều khiển hai chiều: Hỗ trợ cả chế độ điều khiển điện và thủ công, cho phép chuyển đổi linh hoạt để thích ứng với các nhu cầu thí nghiệm khác nhau.
An toàn và đáng tin cậy: Được trang bị nhiều biện pháp an toàn bao gồm bảo vệ quá tải, dừng khẩn cấp và bảo vệ chống rò rỉ.
Cấu trúc trực quan: Các thành phần chính áp dụng thiết kế trong suốt hoặc mở, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quan sát cấu trúc bên trong và quá trình hoạt động. Nội dung thực nghiệm phong phú: Bao gồm nhiều dự án thực nghiệm khác nhau như mạch điện cơ bản, điều khiển logic, điều khiển tuần tự và điều khiển kết hợp điện-thủy lực/điện.
Hỗ trợ toàn diện: Cung cấp hướng dẫn thực nghiệm chi tiết, danh sách linh kiện và tài liệu bảo trì để dễ dàng giảng dạy và tự học.
Khả năng mở rộng cao: Hỗ trợ thiết kế mạch do người dùng định nghĩa để đáp ứng nhu cầu của các thí nghiệm sáng tạo và nghiên cứu khoa học. 2. Thông số kỹ thuật
2.1 Thông số kỹ thuật cơ bản
Nguồn cấp điện cho hệ thống khí nén: AC một pha ba dây 220V±10% 50Hz
Nguồn cấp điện cho hệ thống thủy lực: AC ba pha năm dây 380V±10% 50Hz
2.2 Thông số bên ngoài thiết bị
Kích thước: 1025mmX710mmX1710mm
Trọng lượng: ≤200kg

3. Tên và chức năng các bộ phận của sản phẩm
3.1 Thân chính của sản phẩm
STT Tên Số lượng
1 Phần mô-đun: 1
2 Phần linh kiện: 32
3 Tấm đế: 1
4 Trạm thủy lực: 1
5 Bơm khí: 1
3.2 Mô-đun khí nén của sản phẩm
STT Tên Số lượng
1 Mô-đun nguồn thủy lực: 1
2 Mô-đun nguồn 24V: 1
3 Mô-đun nút bấm: 1
4 Mô-đun rơle: 1
3.3 Phần mô-đun thủy lực của sản phẩm
STT Tên Số lượng
1 Mô-đun nguồn thủy lực: 1
2 Mô-đun nguồn 24V: 2 1
3 Mô-đun nút bấm 1
4 Mô-đun rơle 1
3.4 Các bộ phận thủy lực của sản phẩm
STT Tên Số lượng
1 Mô-đun xi lanh thủy lực tác động kép 1
2 Van tiết lưu 1
3 Van điều hướng điện từ bốn chiều ba vị trí (O) 1
4 Van điều hướng thủ công bốn chiều hai vị trí 1
5 Van một chiều 1
6 Khối phân phối dầu (có đồng hồ đo áp suất thủy lực) 1
7 Công tắc vi mô con lăn 2
8 Van giảm áp tác động trực tiếp 1
3.5 Các bộ phận khí nén của sản phẩm
STT Tên Số lượng
1 Van điều khiển hướng thủ công năm chiều hai vị trí 1
2 Van điều khiển hướng điện từ năm chiều ba vị trí (phớt trung tâm) 1
3 Van điện từ đơn năm chiều hai vị trí 1
4 Van điện từ đơn ba chiều hai vị trí (thường đóng) 1
5 Van tiết lưu một pha 1
6 Van cơ khí kiểu cam lăn hai chiều 4
7 Van áp suất kép 2
8 Van con thoi 2
9 Đồng hồ đo áp suất 2
10 Bộ phận kép 1
11 Van giảm áp 1
12 Xi lanh tác động kép 2
13 Van xả nhanh 1
14 Van xả đa đường khí nén 1
15 Van một chiều 2
3.6 Phụ kiện sản phẩm
STT Tên Số lượng
1 Ống thủy lực (1.5m) 2
2 Ống thủy lực (1m) 5
3 Ống thủy lực (0.6m) 5
4 Cáp điện an toàn 2mm (Đen 1m) 15
5 Cáp điện an toàn 2mm (Đỏ 1m) 15
6 Cáp điện an toàn 4mm (Vàng 0.25m) 4
7 Cáp điện an toàn 4mm (Hai màu 0.25m) 4
8 Cáp điện an toàn 4mm (Xanh dương 0.25m) 4
9 Cờ lê lục giác 1
10 Kéo cắt ống khí nén 1
11 Cầu chì (3A) 5
12 Đầu nối thẳng giảm áp khí nén 2
13 Khớp nối chữ T 3
14 Đầu nối bốn chiều 2
15 Băng PTFE 5
16 Ống dẫn khí 20m 1
4. Danh sách thí nghiệm giảng dạy sản phẩm
(1) Sử dụng van điều khiển hướng khí nén kép
(2) Sử dụng van con thoi
(3) Sử dụng van cơ khí con lăn
(4) Sử dụng Qu