HM 150.01 Ma sát ống cho dòng chảy tầng/dòng chảy rối, Bàn thực hành thí nghiệm trường học, Thiết bị phòng thí nghiệm giáo dục, Thiết bị cơ học chất lỏng 1. Giới thiệu về thiết bị
1.1 Tổng quan
Khi chất lỏng chảy qua ống, tổn thất áp suất xảy ra do ma sát bên trong và ma sát giữa chất lỏng và thành ống. Khi tính toán tổn thất áp suất, chúng ta cần biết hệ số ma sát, là một số không thứ nguyên. Hệ số ma sát được xác định bằng cách sử dụng số Reynolds, mô tả tỷ lệ giữa lực quán tính và lực ma sát.
Thiết bị HM 150.01 cho phép bạn nghiên cứu mối quan hệ giữa tổn thất áp suất do ma sát chất lỏng và vận tốc dòng chảy trong ống. Ngoài ra, hệ số ma sát của ống cũng có thể được xác định.
Thiết lập thí nghiệm bao gồm một đoạn ống có đường kính nhỏ, trong đó xảy ra dòng chảy tầng và dòng chảy rối. Số Reynolds và hệ số ma sát trong ống được xác định từ vận tốc dòng chảy và tổn thất áp suất. Trong trường hợp dòng chảy rối, ống được cấp nước trực tiếp từ hệ thống cấp nước. Một ống tràn đảm bảo áp suất nước cấp không đổi cần thiết cho dòng chảy tầng. Có thể sử dụng van để điều chỉnh lưu lượng.
Áp suất trong dòng chảy tầng được đo bằng đồng hồ đo áp suất hai ống. Trong dòng chảy rối, áp suất được đo bằng áp kế có cơ cấu đồng hồ.
1.2 Đặc điểm
(1) Cho phép người dùng nghiên cứu mối quan hệ giữa tổn thất áp suất do ma sát chất lỏng và vận tốc dòng chảy trong ống.
(2) Thiết lập thí nghiệm bao gồm một ống có đường kính nhỏ, trong đó xảy ra dòng chảy tầng và dòng chảy rối.
(3) Trong trường hợp dòng chảy rối, ống được cấp nước trực tiếp từ hệ thống cấp nước. Ống tràn đảm bảo áp suất cấp nước không đổi cần thiết cho dòng chảy tầng. Van có thể được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng.
(4) Áp suất trong dòng chảy tầng được đo bằng đồng hồ đo áp suất hai ống. Trong dòng chảy rối, áp suất được đo bằng đồng hồ đo áp suất có cơ cấu đồng hồ.
2. Thông số kỹ thuật
Nguồn điện đầu vào: AC một pha 220V ±10%
Kích thước: 880*700*920 mm
Trọng lượng: <44kg
Điều kiện làm việc: Nhiệt độ môi trường: 10℃~30℃ Độ ẩm tương đối: <75% (25℃) 3. Danh sách linh kiện
3.1 Các bộ phận chính
STT Tên
1 Bồn chứa nước
2 Cửa tràn
3 Van bypass dòng chảy rối
4 Cửa nạp nước
5 Van điều khiển dòng chảy tầng
6 Đoạn ống thí nghiệm
7 Van xả
8 Đồng hồ đo áp suất phía áp suất thấp
9 Đồng hồ đo áp suất phía áp suất cao
10 Màn hình in lụa
11 Đồng hồ đo áp suất chênh lệch
12 Van xả khí
3.2 Mô-đun cơ bản của thí nghiệm chất lỏng
Mô-đun cơ bản của thí nghiệm chất lỏng chủ yếu cung cấp các thiết bị cơ bản cho một thí nghiệm, bao gồm:
STT Tên
1 Công tắc nguồn
2 Núm điều khiển công tắc
3 Đèn báo hoạt động
4 Van điều khiển lưu lượng
5 Van giảm áp
6 Bộ chỉ thị mức khí để đo lường Bể chứa
Cấu trúc bên trong Bể chứa với bơm chìm
Lưu ý: Mô-đun này cần được mua riêng. Sử dụng kèm với thiết bị quan sát dòng chảy kênh hở HM 150.21 sẽ thuận tiện hơn.
4. Danh sách thí nghiệm
Thí nghiệm 1: Thí nghiệm kiểm tra dòng chảy tầng
Thí nghiệm 2: Thí nghiệm kiểm tra dòng chảy rối